Nuôi trồng thủy sản là ngành sản xuất mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người dân. Tuy nhiên, trong quá trình nuôi, cá, tôm và các loại thủy sản khác rất dễ mắc bệnh do ảnh hưởng của thời tiết, môi trường nước ô nhiễm, mật độ nuôi dày hoặc chăm sóc không đúng kỹ thuật. Đặc biệt vào mùa mưa bão, thời tiết thay đổi thất thường làm sức đề kháng của thủy sản giảm, tạo điều kiện cho các loại vi khuẩn, ký sinh trùng và nấm bệnh phát triển mạnh. Vì vậy, người nuôi cần thực hiện tốt các biện pháp phòng và trị bệnh nhằm hạn chế thiệt hại, nâng cao hiệu quả sản xuất.
1. Biện pháp phòng bệnh
* Cải tạo ao nuôi trước khi thả giống: Trước khi bắt đầu vụ nuôi, người dân cần tiến hành cải tạo ao nuôi sạch sẽ nhằm tiêu diệt mầm bệnh còn tồn tại từ vụ nuôi trước như nạo vét lớp bùn đáy ao, dọn sạch cỏ rác quanh bờ; Phơi đáy ao từ 5 – 7 ngày để tiêu diệt vi khuẩn và ký sinh trùng; Bón vôi bột để khử trùng và ổn định độ pH cho ao nuôi; Kiểm tra hệ thống cấp và thoát nước, tránh rò rỉ hoặc nước bẩn từ bên ngoài chảy vào ao; Đối với nuôi lồng bè cần vệ sinh lồng lưới sạch sẽ, thay lưới cũ rách và chọn vị trí đặt lồng ở nơi nguồn nước sạch, lưu thông tốt.
* Chọn giống khỏe mạnh: Việc lựa chọn con giống khỏe mạnh, có nguồn gốc rõ ràng, không mang mầm bệnh cũng là yếu tố quyết định đến sự thành công của vụ nuôi. Không nên mua giống trôi nổi, không qua kiểm dịch vì rất dễ làm phát sinh dịch bệnh trong ao nuôi. Con giống Cá, tôm phải khỏe mạnh, bơi nhanh, không xây xát, không dị hình. Trước khi thả giống cần tắm nước muối hoặc thuốc sát trùng theo hướng dẫn kỹ thuật để loại bỏ mầm bệnh.
* Quản lý môi trường nước: Môi trường nước sạch và ổn định sẽ giúp thủy sản phát triển khỏe mạnh. Thường xuyên kiểm tra màu nước, độ pH, nhiệt độ và lượng ô-xy hòa tan. Định kỳ thay nước hoặc cấp thêm nước sạch cho ao nuôi. Sử dụng vôi bột, Zeolite và chế phẩm sinh học để cải thiện chất lượng nước, giảm khí độc và hạn chế vi khuẩn gây bệnh. Sau mưa lớn cần xả bớt lớp nước mặt và bón vôi để ổn định môi trường ao nuôi. Đối với nuôi lồng bè cần kiểm tra chất lượng nước thường xuyên, tránh khu vực nguồn nước ô nhiễm hoặc có dòng chảy quá mạnh.
* Quản lý thức ăn và chăm sóc thủy sản: Cho ăn hợp lý là biện pháp quan trọng giúp phòng bệnh hiệu quả. Sử dụng thức ăn đảm bảo chất lượng, không bị mốc hỏng. Cho ăn đúng giờ, đúng lượng, tránh dư thừa gây ô nhiễm nước. Khi thời tiết xấu hoặc cá giảm ăn cần giảm lượng thức ăn phù hợp. Định kỳ bổ sung vitamin C, khoáng chất và men tiêu hóa vào thức ăn nhằm tăng sức đề kháng cho thủy sản. Ngoài ra, người nuôi cần thường xuyên quan sát hoạt động của cá, tôm để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.
* Phòng bệnh định kỳ: Để hạn chế dịch bệnh phát sinh, cần thực hiện các biện pháp phòng bệnh định kỳ. Rải vôi quanh bờ ao hoặc hòa nước tạt xuống ao để khử trùng môi trường. Sử dụng chế phẩm sinh học định kỳ nhằm giảm mầm bệnh trong nước. Treo túi vôi ở lồng bè để sát trùng nguồn nước. Thu gom thức ăn dư thừa và xác thủy sản chết để tránh ô nhiễm môi trường.
Ảnh minh họa.
2. Biện pháp trị bệnh cho thủy sản.
Khi phát hiện cá, tôm có dấu hiệu bất thường như nổi đầu, bỏ ăn, bơi lờ đờ hoặc xuất hiện vết lở loét trên cơ thể, người nuôi cần nhanh chóng xác định nguyên nhân và xử lý kịp thời.
* Bệnh trùng bánh xe: Bệnh trùng bánh xe thường xuất hiện vào mùa mưa, khi môi trường nước bị ô nhiễm. Cá mắc bệnh thường nổi đầu, bơi không bình thường, thích cọ mình vào thành ao hoặc cây cỏ do ngứa ngáy. Trên thân cá xuất hiện nhiều nhớt màu trắng đục, mang cá sưng to và cá chết nếu bệnh nặng
Biện pháp điều trị:
Dùng nước muối NaCl 2 – 3% tắm cho cá từ 5 – 15 phút.
Có thể dùng CuSO4 theo hướng dẫn kỹ thuật để xử lý.
Thay nước sạch và vệ sinh môi trường ao nuôi.
* Bệnh rận cá: Bệnh rận cá là loại bệnh do ký sinh trùng bám vào thân cá, hút chất dinh dưỡng làm cá yếu dần, bơi rối loạn và dễ chết. Khi cá bị bệnh có biểu hiện Rận bám trên thân cá; Cá bơi mạnh, nổi đầu, cọ mình liên tục; Cá yếu dần và có thể chết hàng loạt.
Nguyên nhân: Do ký sinh trùng phát triển trong môi trường nước ô nhiễm.
Biện pháp điều trị: Dùng Iodine xử lý nước ao theo đúng liều lượng hướng dẫn.
Kết hợp trộn kháng sinh vào thức ăn cho cá ăn liên tục nhiều ngày. Vệ sinh ao nuôi và thay nước sạch.
* Bệnh đốm đỏ (bệnh ghẻ): Khi cá bị bệnh có biểu hiện trên thân cá xuất hiện các vết đỏ hoặc lở loét, Cá bơi lờ đờ, bỏ ăn, toàn thân cá chuyển màu sẫm và chết nhanh.
Nguyên nhân: Do vi khuẩn và ký sinh trùng tấn công khi cá bị xây xát hoặc môi trường ao bị ô nhiễm.
Biện pháp điều trị: Dùng Formol xử lý theo hướng dẫn kỹ thuật. Trộn Oxytetracyline vào thức ăn cho cá ăn từ 5 – 7 ngày. Bổ sung vitamin C để tăng sức đề kháng.
* Bệnh do vi khuẩn: Cá có biểu hiện xuất huyết quanh miệng, gốc vây, hậu môn.
Mắt bị viêm hoặc lồi. Cá bỏ ăn, bơi yếu, có thể chết nhanh.
Nguyên nhân: Do môi trường nước ô nhiễm kéo dài và sức đề kháng của cá giảm.
Biện pháp điều trị: Dùng kháng sinh theo hướng dẫn của cán bộ chuyên môn. Kết hợp cải tạo môi trường ao nuôi, thay nước sạch. Giảm mật độ nuôi nếu ao nuôi quá dày.
* Đối với nuôi cá lồng bè, người nuôi cần thường xuyên vệ sinh lồng nuôi, loại bỏ rong rêu, rác bẩn bám vào lưới để nước lưu thông tốt hơn. Đồng thời cần kiểm tra vị trí đặt lồng bè, tránh nơi nước ô nhiễm hoặc dòng chảy quá mạnh.
Khi xảy ra dịch bệnh, người nuôi không được xả nước ao hoặc vứt xác thủy sản chết ra môi trường tự nhiên vì dễ làm lây lan dịch bệnh sang khu vực khác. Cần thu gom, tiêu hủy đúng quy định và báo cho cơ quan chuyên môn để được hướng dẫn xử lý.
Phòng và trị bệnh cho thủy sản là công việc rất quan trọng trong quá trình nuôi trồng thủy sản. Người nuôi cần chủ động thực hiện tốt các biện pháp phòng bệnh, quản lý môi trường nước và chăm sóc thủy sản đúng kỹ thuật để hạn chế dịch bệnh phát sinh.
Khi phát hiện bệnh cần xử lý kịp thời, sử dụng thuốc đúng hướng dẫn và không xả nước ô nhiễm ra môi trường tự nhiên. Thực hiện tốt công tác phòng và trị bệnh sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế, nâng cao năng suất và phát triển ngành nuôi trồng thủy sản theo hướng an toàn, bền vững.